LienVietBank Banner
UI image
Sitemap | Language: img img
UI image
 

Tiền gửi có kỳ hạn

Sử dụng Sản phẩm Tiền gửi có kỳ hạn tại LienVietBank, khoản tiền nhàn rỗi của Quý khách luôn được đảm bảo an toàn và sinh lời!

Đặc điểm

  • Số tiền gửi tối thiểu: theo quy định của Ngân hàng Liên Việt từng thời kỳ
  • Loại tiền gửi: VND, USD
  • Kỳ hạn:

      - VND: 01 tuần, 02 tuần, 03 tuần, 01 tháng, 02 tháng, 03 tháng, 04 tháng, 05 tháng, 06 tháng, 09 tháng, 12 tháng, 24 tháng
     - USD: 01 tháng, 02 tháng, 03 tháng, 04 tháng, 05 tháng, 06 tháng, 09 tháng, 12 tháng, 24 tháng

  • Phương thức lĩnh lãi: 1 lần vào cuối kỳ
  • Lãi suất: theo quy định của Ngân hàng Liên Việt trong từng thời kỳ
  • Phí dịch vụ: theo quy định tại Biểu phí Dịch vụ Ngân hàng

Tiện ích

  • Có nhiều kỳ hạn lựa chọn với lãi suất hấp dẫn
  • Thủ tục đơn giản, nhanh chóng
  • Mở tài khoản một nơi có thể giao dịch nhiều nơi
  • Hợp đồng tiền gửi có thể sử dụng làm tài sản đảm bảo khi Khách hàng có nhu cầu

Đối tượng Khách hàng

  • Tổ chức, Doanh nghiệp trong nước và nước ngoài tại Việt Nam được phép hoạt động kinh doanh trên địa bàn, lãnh thổ và tuân theo quy định của Pháp luật Việt Nam (không bao gồm các Tổ chức tín dụng).

Thủ tục

  • Hồ sơ mở Tài khoản (Đối với Khách hàng giao dịch lần đầu tiên)
  • Hợp đồng tiền gửi Tiền gửi có kỳ hạn

Để được tư vấn, hướng dẫn chi tiết về sản phẩm, Quý khách vui lòng liên hệ:

<

  • http://www.lienvietbank.net
  • Liên hệ bất kỳ điểm giao dịch nào của Ngân hàng Liên Việt
 
(Price is for reference only)
Last updated: 09/09/2010 09:13

CodeCashTransferSell
USD19,45019,47019,500
USD<5019,450  
EUR24,51324,64324,973
JPY228.56230.86234.23
GBP 29,96430,303
CHF 19,12419,399
AUD 17,79218,016
CAD 18,69318,925
HKD 2,4882,531
SGD 14,41414,640
(Price is for reference only)
Last updated: 10/08/2010 02:35

Personal customer:
TermVNDUSD
KKH 3.000.35
01 7.50 
02 7.90 
03 8.20 
01 10.203.85
02 11.004.15
03 11.204.30
04 11.204.30
05 11.204.40
06 11.204.45
07 11.204.45
08 11.204.45
09 11.204.55
10 11.204.55
11 11.204.55
12 11.204.65
13 11.204.75
18 11.204.75
24 11.204.75
36 11.204.75
48 11.20 
60 11.204.75
Details...

Business customer:

TermVNDUSD
KKH 3.000.35
01 7.50 
02 7.90 
03 8.20 
01 10.201.00
02 11.001.00
03 11.201.00
04 11.201.00
05 11.201.00
06 11.201.00
09 11.201.00
12 11.201.00
24 11.201.00
Details...
(Price is for reference only)
Last updated: 10/08/2010 02:35

LienVietBank Periodicals:
Periodicals
Profile TA Chuyên san 2009